Chuyển đổi ILS thành LUNA

New Shekel Israel thành Terra

5.37596084875114
downward
-3.12%

Cập nhật lần cuối: mai 21, 2026, 08:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
45.20M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
709.98M
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp5.35340436966547
24h Cao5.559005505695869
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 63.12
All-time low 0.149923
Vốn Hoá Thị Trường 131.20M
Cung Lưu Thông 709.98M

Chuyển đổi LUNA thành ILS

TerraLUNA
ilsILS
5.37596084875114 LUNA
1 ILS
26.8798042437557 LUNA
5 ILS
53.7596084875114 LUNA
10 ILS
107.5192169750228 LUNA
20 ILS
268.798042437557 LUNA
50 ILS
537.596084875114 LUNA
100 ILS
5,375.96084875114 LUNA
1000 ILS

Chuyển đổi ILS thành LUNA

ilsILS
TerraLUNA
1 ILS
5.37596084875114 LUNA
5 ILS
26.8798042437557 LUNA
10 ILS
53.7596084875114 LUNA
20 ILS
107.5192169750228 LUNA
50 ILS
268.798042437557 LUNA
100 ILS
537.596084875114 LUNA
1000 ILS
5,375.96084875114 LUNA