Chuyển đổi XRP thành TRY
XRP thành Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺93.80962123404234
+3.52%
Cập nhật lần cuối: січ 14, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
131.23B
Khối Lượng 24H
2.16
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h Thấp₺90.0266617808811324h Cao₺94.66467371318151
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₺ 147.06
All-time low₺ 0.01007718
Vốn Hoá Thị Trường 5.67T
Cung Lưu Thông 60.70B
Chuyển đổi XRP thành TRY
XRP1 XRP
93.80962123404234 TRY
5 XRP
469.0481061702117 TRY
10 XRP
938.0962123404234 TRY
20 XRP
1,876.1924246808468 TRY
50 XRP
4,690.481061702117 TRY
100 XRP
9,380.962123404234 TRY
1,000 XRP
93,809.62123404234 TRY
Chuyển đổi TRY thành XRP
XRP93.80962123404234 TRY
1 XRP
469.0481061702117 TRY
5 XRP
938.0962123404234 TRY
10 XRP
1,876.1924246808468 TRY
20 XRP
4,690.481061702117 TRY
50 XRP
9,380.962123404234 TRY
100 XRP
93,809.62123404234 TRY
1,000 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
XRP to EURXRP to JPYXRP to PLNXRP to USDXRP to ILSXRP to AUDXRP to SEKXRP to MXNXRP to NZDXRP to GBPXRP to NOKXRP to CHFXRP to HUFXRP to DKKXRP to AEDXRP to CZKXRP to MYRXRP to RONXRP to KZTXRP to INRXRP to BGNXRP to MDLXRP to HKDXRP to TWDXRP to BRLXRP to PHPXRP to GELXRP to CLPXRP to ZARXRP to PEN
Các Cặp Chuyển Đổi TRY Trending
TRX to TRYETH to TRYBTC to TRYSHIB to TRYLTC to TRYBNB to TRYXRP to TRYTON to TRYPEPE to TRYONDO to TRYLINK to TRYDOGE to TRYARB to TRYWLKN to TRYTENET to TRYSWEAT to TRYSQT to TRYSQR to TRYSOL to TRYSEI to TRYSATS to TRYPYTH to TRYMYRIA to TRYMNT to TRYMAVIA to TRYLUNA to TRYKAS to TRYGMRX to TRYFET to TRYETHFI to TRY