Chuyển đổi XRP thành TRY

XRP thành Lira Thổ Nhĩ Kỳ

88.53781579778146
bybit downs
-1.49%

Cập nhật lần cuối: янв. 12, 2026, 04:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
126.57B
Khối Lượng 24H
2.09
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấp87.89760738499541
24h Cao90.65608927095948
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 147.06
All-time low 0.01007718
Vốn Hoá Thị Trường 5.44T
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành TRY

XRPXRP
tryTRY
1 XRP
88.53781579778146 TRY
5 XRP
442.6890789889073 TRY
10 XRP
885.3781579778146 TRY
20 XRP
1,770.7563159556292 TRY
50 XRP
4,426.890789889073 TRY
100 XRP
8,853.781579778146 TRY
1,000 XRP
88,537.81579778146 TRY

Chuyển đổi TRY thành XRP

tryTRY
XRPXRP
88.53781579778146 TRY
1 XRP
442.6890789889073 TRY
5 XRP
885.3781579778146 TRY
10 XRP
1,770.7563159556292 TRY
20 XRP
4,426.890789889073 TRY
50 XRP
8,853.781579778146 TRY
100 XRP
88,537.81579778146 TRY
1,000 XRP