Chuyển đổi NOK thành XLM

Kroner Na Uy thành Stellar

kr0.4404887418137409
bybit ups
+2.62%

Cập nhật lần cuối: ene 16, 2026, 19:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
7.31B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.42B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpkr0.4230269118952934
24h Caokr0.44264992654164065
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 7.10
All-time lowkr 0.00367809
Vốn Hoá Thị Trường 73.64B
Cung Lưu Thông 32.42B

Chuyển đổi XLM thành NOK

StellarXLM
nokNOK
0.4404887418137409 XLM
1 NOK
2.2024437090687045 XLM
5 NOK
4.404887418137409 XLM
10 NOK
8.809774836274818 XLM
20 NOK
22.024437090687045 XLM
50 NOK
44.04887418137409 XLM
100 NOK
440.4887418137409 XLM
1000 NOK

Chuyển đổi NOK thành XLM

nokNOK
StellarXLM
1 NOK
0.4404887418137409 XLM
5 NOK
2.2024437090687045 XLM
10 NOK
4.404887418137409 XLM
20 NOK
8.809774836274818 XLM
50 NOK
22.024437090687045 XLM
100 NOK
44.04887418137409 XLM
1000 NOK
440.4887418137409 XLM