Chuyển đổi XRP thành CAD
XRP thành Đô La Canada
$2.910679416751711
-0.21%
Cập nhật lần cuối: იან 11, 2026, 07:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
126.72B
Khối Lượng 24H
2.09
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h Thấp$2.895510205351953524h Cao$2.9372603284705527
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 5.01
All-time low$ 0.00267673
Vốn Hoá Thị Trường 176.38B
Cung Lưu Thông 60.70B
Chuyển đổi XRP thành CAD
XRP1 XRP
2.910679416751711 CAD
5 XRP
14.553397083758555 CAD
10 XRP
29.10679416751711 CAD
20 XRP
58.21358833503422 CAD
50 XRP
145.53397083758555 CAD
100 XRP
291.0679416751711 CAD
1,000 XRP
2,910.679416751711 CAD
Chuyển đổi CAD thành XRP
XRP2.910679416751711 CAD
1 XRP
14.553397083758555 CAD
5 XRP
29.10679416751711 CAD
10 XRP
58.21358833503422 CAD
20 XRP
145.53397083758555 CAD
50 XRP
291.0679416751711 CAD
100 XRP
2,910.679416751711 CAD
1,000 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
XRP to EURXRP to JPYXRP to PLNXRP to USDXRP to ILSXRP to AUDXRP to SEKXRP to MXNXRP to NZDXRP to GBPXRP to NOKXRP to CHFXRP to HUFXRP to DKKXRP to AEDXRP to CZKXRP to MYRXRP to RONXRP to KZTXRP to INRXRP to BGNXRP to MDLXRP to HKDXRP to TWDXRP to BRLXRP to PHPXRP to GELXRP to CLPXRP to ZARXRP to PEN