Chuyển đổi XRP thành CAD
XRP thành Đô La Canada
$2.910825434611505
-1.99%
Cập nhật lần cuối: Th01 10, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
126.63B
Khối Lượng 24H
2.09
Cung Lưu Thông
60.68B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h Thấp$2.884245731116223524h Cao$3.0083771212617254
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 5.01
All-time low$ 0.00267673
Vốn Hoá Thị Trường 176.26B
Cung Lưu Thông 60.68B
Chuyển đổi XRP thành CAD
XRP1 XRP
2.910825434611505 CAD
5 XRP
14.554127173057525 CAD
10 XRP
29.10825434611505 CAD
20 XRP
58.2165086922301 CAD
50 XRP
145.54127173057525 CAD
100 XRP
291.0825434611505 CAD
1,000 XRP
2,910.825434611505 CAD
Chuyển đổi CAD thành XRP
XRP2.910825434611505 CAD
1 XRP
14.554127173057525 CAD
5 XRP
29.10825434611505 CAD
10 XRP
58.2165086922301 CAD
20 XRP
145.54127173057525 CAD
50 XRP
291.0825434611505 CAD
100 XRP
2,910.825434611505 CAD
1,000 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
XRP to EURXRP to JPYXRP to PLNXRP to USDXRP to ILSXRP to AUDXRP to SEKXRP to MXNXRP to NZDXRP to GBPXRP to NOKXRP to CHFXRP to HUFXRP to DKKXRP to AEDXRP to CZKXRP to MYRXRP to RONXRP to KZTXRP to INRXRP to BGNXRP to MDLXRP to HKDXRP to TWDXRP to BRLXRP to PHPXRP to GELXRP to CLPXRP to ZARXRP to PEN