Chuyển đổi NEAR thành RUB

NEAR Protocol thành Ruble Nga

142.03868387577273
bybit downs
-1.10%

Cập nhật lần cuối: Oca 15, 2026, 20:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.30B
Khối Lượng 24H
1.79
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp137.08384606615277
24h Cao146.52163237019082
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 1,618.51
All-time low 41.15
Vốn Hoá Thị Trường 180.80B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành RUB

NEAR ProtocolNEAR
rubRUB
1 NEAR
142.03868387577273 RUB
5 NEAR
710.19341937886365 RUB
10 NEAR
1,420.3868387577273 RUB
20 NEAR
2,840.7736775154546 RUB
50 NEAR
7,101.9341937886365 RUB
100 NEAR
14,203.868387577273 RUB
1,000 NEAR
142,038.68387577273 RUB

Chuyển đổi RUB thành NEAR

rubRUB
NEAR ProtocolNEAR
142.03868387577273 RUB
1 NEAR
710.19341937886365 RUB
5 NEAR
1,420.3868387577273 RUB
10 NEAR
2,840.7736775154546 RUB
20 NEAR
7,101.9341937886365 RUB
50 NEAR
14,203.868387577273 RUB
100 NEAR
142,038.68387577273 RUB
1,000 NEAR